CÁC TIN TỨC KHÁC

LỊCH GIẢNG DẠY

LỊCH HỌC - LỊCH THI

TIN TUYỂN SINH

TIN TỨC TỪ BDU

CHỨC NĂNG WEBSITE

BAN CỐ VẤN

Cố vấn học tập
Thầy: Ngô Anh Tuấn
Số điện thoại: 0948.662997
Email: khoaluathoc@bdu.edu.vn
Skype: ngoanhtuan.bdu
Hỗ trợ sinh viên
Cô :Thái Thị Tường Vy
Số điện thoại: 0650.3.870.654 Email: khoaluathoc@bdu.edu.vn
Skype: vydhbd

Mã ngành: 52380107

Chuyên ngành: Luật kinh tế

Số Tín Chỉ Tích Lũy Tối Thiểu Của Tất Cả Các Môn Học 143                File đính kèm

STT

Mã MH

Tên môn học

TC

LT

TH

Năm

HK

Môn Học Theo Chương Trình

1

BSC0092

Phương pháp luận nghiên cứu khoa học

2

30

 

1

1

2

BSC0102

Tâm lý học đại cương

2

30

 

1

1

3

BUS0183

Quản trị học

3

45

 

1

1

4

ENG0013

Anh văn cơ bản 1

3

45

 

1

1

5

INF0403

Tin học đại cương

3

30

30

1

1

6

MIL0013

Giáo dục QP - an ninh 1 (*)

3

45

 

1

1

7

PHE0251

Giáo dục thể chất 1 (*)

1

 

30

1

1

8

POL0013

Đường lối CM của ĐCSVN

3

45

 

1

1

9

POL0025

Những NLCB của CN Mác-Lênin

5

75

 

1

1

10

POL0032

Tư tưởng Hồ Chí Minh

2

30

 

1

1

11

SOC0492

Xã hội học đại cương

2

30

 

1

1

12

BSC0072

Logic học đại cương

2

30

 

1

2

13

ENG0023

Anh văn cơ bản 2

3

45

 

1

2

14

LAW0053

Lịch sử nhà nước và pháp luật

3

45

 

1

2

15

LAW0243

Lý luận về nhà nước và pháp luật

3

45

 

1

2

16

MIL0022

Giáo dục QP - an ninh 2 (*)

2

30

 

1

2

17

PHE0261

Giáo dục thể chất 2 (*)

1

 

30

1

2

18

VIE0052

Cơ sở văn hóa Việt Nam

2

30

 

1

2

19

VIE0212

Lịch sử văn minh thế giới

2

30

 

1

2

20

ENG0034

Anh văn cơ bản 3

4

60

 

2

1

21

LAW0094

Luật hành chính

4

60

 

2

1

22

LAW0103

Luật hiến pháp

3

45

 

2

1

23

LAW0112

Luật học so sánh

2

30

 

2

1

24

LAW0482

Xây dựng văn bản pháp luật

2

30

 

2

1

25

MIL0033

Giáo dục QP - an ninh 3 (*)

3

30

30

2

1

26

PHE0271

Giáo dục thể chất 3 (*)

1

 

30

2

1

27

LAW0163

Luật T.mại 1: Pháp luật về chủ thể KD

3

45

 

2

2

28

LAW0212

Luật Tố tụng hành chính

2

30

 

2

2

29

LAW0262

Những vấn đề chung về hợp đồng dân sự

2

30

 

2

2

30

LAW0272

Những vấn đề chung về Luật Dân

sự

2

30

 

2

2

31

LAW0282

Những VĐ LL chung về luật hình sự và tội phạm

2

30

 

2

2

32

LAW0412

Pháp luật về thanh tra, khiếu nại, tố cáo

2

30

 

2

2

33

LAW0422

Pháp luật về thừa kế

2

30

 

2

2

34

LAW0462

Trách nhiệm hình sự và hình phạt

2

30

 

2

2

35

LAW0132

Luật lao động

2

30

 

3

1

36

LAW0142

Luật ngân sách nhà nước

2

30

 

3

1

37

LAW0152

Luật sở hữu trí tuệ

2

30

 

3

1

38

LAW0172

Luật T.mại 2: P.luật về TM H.hóa và TM D.vụ

2

30

 

3

1

39

LAW0202

Luật tố tụng dân sự

2

30

 

3

1

40

LAW0222

Luật tố tụng hình sự

2

30

 

3

1

41

LAW0292

Phần các tội phạm

2

30

 

3

1

42

LAW0452

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài H.đồng

2

30

 

3

1

43

LAW0013

Công pháp quốc tế

3

45

 

3

2

44

LAW0062

Thi hành án - Thừa phát lại

2

30

 

3

2

45

LAW0072

Luật đất đai

2

30

 

3

2

46

LAW0122

Luật hôn nhân và gia đình

2

30

 

3

2

47

LAW0182

Luật T.mại 3:PL cạnh tranh và GQ tranh chấp

2

30

 

3

2

48

LAW0382

Pháp luật về ngân hàng

2

30

 

3

2

49

LAW0403

Pháp luật về quản lý thuế và các loại thuế

3

45

 

3

2

50

LAW0082

Luật đầu tư

2

30

 

4

1

51

LAW0193

Luật thương mại quốc tế

3

45

 

4

1

52

LAW0302

Pháp luật chuyên sâu về các loại hợp đồng

2

30

 

4

1

53

LAW0372

Pháp luật về môi trường

2

30

 

4

1

54

LAW0473

Tư pháp quốc tế

3

45

 

4

1

55

LAW0232

Công chứng - Luật sư

2

30

 

4

2

56

LAW0442

Thực tập

2

30

 

4

2

Cộng Nhóm:

131

 

 

 

 

Nhóm MH Bắt Buộc Tự Chọn 01 - Phải Đạt 2 TC

1

BSC0012

Đại cương lịch sử Việt Nam

2

30

 

1

1

2

BSC0082

Mỹ học đại cương

2

30

 

1

1

Cộng Nhóm:

4

 

 

 

 

Nhóm MH Bắt Buộc Tự Chọn 02 - Phải Đạt 5 TC

1

LAW0032

Kỹ năng về hợp đồng mua bán hàng hóa

2

30

 

4

1

2

LAW0041

Lễ tân ngoại giao

1

15

 

4

1

3

LAW0251

Nghề luật sư và hoạt động tư vấn pháp luật

1

15

 

4

1

4

LAW0322

P.luật về cơ chế giải quyết tranh chấp L.động

2

30

 

4

1

5

LAW0352

Pháp luật về kinh doanh bất động sản

2

30

 

4

1

6

LAW0362

Pháp luật về kinh doanh chứng khoán

2

30

 

4

1

7

LAW0342

Pháp luật về kinh doanh bảo hiểm

2

30

 

4

2

8

LAW0392

Pháp luật về nhượng quyền thương mại

2

30

 

4

2

9

LAW0432

Pháp luật về thuế thu nhập cá nhân

2

30

 

4

2

Cộng Nhóm:

16

 

 

 

 

Nhóm MH Bắt Buộc Tự Chọn 03 - Phải Đạt 5 TC

1

LAW0025

Khoá luận tốt nghiệp

5

75

 

4

2

2

LAW0312

Pháp luật cộng đồng ASEAN

2

30

 

4

2

3

LAW0333

P.luật về hải quan và HĐ xuất nhập khẩu

3

45

 

4

2

Cộng Nhóm:

10

 

 

 

 

Tổng tín chỉ các nhóm bắt buộc tự chọn: 12

Chú giải: "TC": Số tín chỉ; "LT": Số tiết lý thuyết"; "TH": Số tiết thực hành

(*) Môn điều kiện, không tính điểm trung bình, khi hoàn thành sinh viên sẽ được cấp chứng chỉ.

Lưu ý: Sinh viên có thể chọn học thêm các môn chuyên ngành ở phần tự chọn để tích lũy tín chỉ thay thế Khóa luận TN