CÁC TIN TỨC KHÁC

LỊCH GIẢNG DẠY

LỊCH HỌC - LỊCH THI

CHỨC NĂNG WEBSITE

BAN CỐ VẤN

Cố vấn học tập
Cô: Định Thị Nguyễn
Số điện thoại: 0650.3.870.654
Email: khoaluathoc@bdu.edu.vn
Hỗ trợ sinh viên
Cô : Định Thị Nguyễn
Số điện thoại: 0650.3.870.654 Email: khoaluathoc@bdu.edu.vn

Từ ngày: 13/2/2017 - Đến ngày: 27/5/2017

STT MSSV Họ và tên Khoa Lớp Tổng giờ đã học Giờ tự học >= 50 giờ
1 15070021 NGÔ THỊ KIM LỢI Công nghệ sinh học 18SH01 29 : 03 Chưa đủ giờ
2 15070050 HỒ QUỐC NHÂN Công nghệ sinh học 18SH01 26 : 47 Chưa đủ giờ
3 15070013 VŨ MINH TUẤN Công nghệ sinh học 18SH01 22 : 51 Chưa đủ giờ
4 15070035 NGUYỄN TẤN THÀNH Công nghệ sinh học 18SH01 04 : 17 Chưa đủ giờ
5 16070003 HOÀNG GIA LINH Công nghệ sinh học 19SH01 45 : 53 Chưa đủ giờ
6 16070013 VÕ HOÀI TIẾN Công nghệ sinh học 19SH01 44 : 49 Chưa đủ giờ
7 16070032 NGUYỄN MINH THIỆN Công nghệ sinh học 19SH01 02 : 01 Chưa đủ giờ
8 14630003 TRẦN KHÁNH NHÂN Công Nghệ Thông Tin 12CT01 44 : 05 Chưa đủ giờ
9 13050020 PHILAPHONE THEP. Công Nghệ Thông Tin 16TH01 46 : 40 Chưa đủ giờ
10 13050021 LITSAMAY MAY. Công Nghệ Thông Tin 16TH01 34 : 06 Chưa đủ giờ
11 13050017 NGUYỄN THỊ THẢO Công Nghệ Thông Tin 16TH01 28 : 55 Chưa đủ giờ
12 14050005 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG Công Nghệ Thông Tin 17TH01 49 : 46 Chưa đủ giờ
13 14050009 HOÀNG THỊ LINH Công Nghệ Thông Tin 17TH01 46 : 55 Chưa đủ giờ
14 15050044 PHẠM ĐỨC CÔNG Công Nghệ Thông Tin 18TH01 29 : 26 Chưa đủ giờ
15 15050033 NGUYỄN THÀNH LỘC Công Nghệ Thông Tin 18TH01 28 : 08 Chưa đủ giờ
16 15050037 NGUYỄN THÀNH LUÂN Công Nghệ Thông Tin 18TH01 13 : 28 Chưa đủ giờ
17 15050078 TRẦN KHÁNH NHÂN Công Nghệ Thông Tin 18TH01 13 : 45 Chưa đủ giờ
18 15050024 ĐẶNG VÕ VẠN TƯỜNG Công Nghệ Thông Tin 18TH01 10 : 43 Chưa đủ giờ
19 15050028 ĐINH LẠI THIỆN THANH Công Nghệ Thông Tin 18TH01 07 : 29 Chưa đủ giờ
20 15050054 NGUYỄN TRUNG TRIỂN Công Nghệ Thông Tin 18TH01 06 : 49 Chưa đủ giờ
21 16050009 NGUYỄN NGỌC LÂM Công Nghệ Thông Tin 19TH01 49 : 01 Chưa đủ giờ
22 16050040 PHÙNG QUANG VINH Công Nghệ Thông Tin 19TH01 49 : 06 Chưa đủ giờ
23 16050006 LƯU TIẾN DŨNG Công Nghệ Thông Tin 19TH01 37 : 31 Chưa đủ giờ
24 16050028 NGUYỄN NGỌC HẬU Công Nghệ Thông Tin 19TH01 31 : 32 Chưa đủ giờ
25 16050039 ÔN TIẾN MINH Công Nghệ Thông Tin 19TH01 30 : 54 Chưa đủ giờ
26 16050043 ĐỖ VĂN DƯƠNG Công Nghệ Thông Tin 19TH01 26 : 00 Chưa đủ giờ
27 16050057 ĐOÀN DUY NAM Công Nghệ Thông Tin 19TH01 25 : 46 Chưa đủ giờ
28 16050053 TRẦN VĂN HỔ Công Nghệ Thông Tin 19TH01 24 : 31 Chưa đủ giờ
29 16050019 NGUYỄN VŨ QUÝ Công Nghệ Thông Tin 19TH01 23 : 48 Chưa đủ giờ
30 16050046 NGUYỄN MINH QUANG Công Nghệ Thông Tin 19TH01 21 : 19 Chưa đủ giờ
31 16050022 NGUYỄN BÁ ANH Công Nghệ Thông Tin 19TH01 12 : 18 Chưa đủ giờ
32 16050058 NGUYỄN HOÀNG KHÁNH LIÊM Công Nghệ Thông Tin 19TH01 10 : 59 Chưa đủ giờ
33 16050014 NGUYỄN HOÀI PHƯƠNG Công Nghệ Thông Tin 19TH01 07 : 04 Chưa đủ giờ
34 16050007 BẠCH HỮU LỘC Công Nghệ Thông Tin 19TH01 05 : 43 Chưa đủ giờ
35 16050055 NGUYỄN MINH NGUYÊN Công Nghệ Thông Tin 19TH01 04 : 36 Chưa đủ giờ
36 16050020 NGÔ MINH PHÁT Công Nghệ Thông Tin 19TH01 02 : 55 Chưa đủ giờ
37 14600006 NGUYỄN HOÀNG TRỌNG ĐẠI CN KT Điện - Điện tử 12CD01 19 : 35 Chưa đủ giờ
38 16600007 PHAN ĐÌNH THẠCH CN KT Điện - Điện tử 14CD01 07 : 27 Chưa đủ giờ
39 16600004 NGUYỄN TIẾN CƯỜNG CN KT Điện - Điện tử 14CD01 05 : 51 Chưa đủ giờ
40 16600006 PHẠM LÊ THÀNH NHÂN CN KT Điện - Điện tử 14CD01 03 : 49 Chưa đủ giờ
41 16600002 LƯU KHÁNH HƯNG CN KT Điện - Điện tử 14CD01 03 : 30 Chưa đủ giờ
42 13020032 NGUYỄN MINH TRUNG CN KT Điện - Điện tử 16DT01 49 : 16 Chưa đủ giờ
43 13020030 NGUYỄN ĐỨC ĐOÀN CN KT Điện - Điện tử 16DT01 48 : 59 Chưa đủ giờ
44 13020035 NGUYỄN CÔNG THÀNH CN KT Điện - Điện tử 16DT01 44 : 02 Chưa đủ giờ
45 13020020 PHẠM THÀNH LONG CN KT Điện - Điện tử 16DT01 43 : 35 Chưa đủ giờ
46 13020025 LÊ THANH TOÀN CN KT Điện - Điện tử 16DT01 30 : 42 Chưa đủ giờ
47 13020015 LÊ THÀNH NAM CN KT Điện - Điện tử 16DT01 29 : 07 Chưa đủ giờ
48 13020024 THÁI VĂN HÙNG CN KT Điện - Điện tử 16DT01 08 : 04 Chưa đủ giờ
49 13020007 CHIÊM PHÁT ĐẠT CN KT Điện - Điện tử 16DT01 07 : 51 Chưa đủ giờ
50 13020037 PHÙNG HỮU KÍNH CN KT Điện - Điện tử 16DT01 00 : 28 Chưa đủ giờ
51 14020002 NGUYỄN ĐỨC HOÀNG CN KT Điện - Điện tử 17DT01 35 : 23 Chưa đủ giờ
52 14020027 NGUYỄN CÔNG THÀNH CN KT Điện - Điện tử 17DT01 31 : 59 Chưa đủ giờ
53 14020022 ĐẶNG VĨNH PHÁT CN KT Điện - Điện tử 17DT01 08 : 42 Chưa đủ giờ
54 15020088 PHAN HỒNG PHÚ CN KT Điện - Điện tử 18DT01 49 : 59 Chưa đủ giờ
55 15140029 TRẦN HUỲNH MINH QUÂN CN KT Điện - Điện tử 18DT01 47 : 52 Chưa đủ giờ
56 15020053 PHAN HÒA HIẾU CN KT Điện - Điện tử 18DT01 45 : 44 Chưa đủ giờ
57 15020071 NGUYỄN CHÍ THÀNH CN KT Điện - Điện tử 18DT01 42 : 23 Chưa đủ giờ
58 15020066 NGUYỄN HỮU THẮNG CN KT Điện - Điện tử 18DT01 37 : 53 Chưa đủ giờ
59 15020057 NGUYỄN TRẦN NHƯ QUÝ CN KT Điện - Điện tử 18DT01 29 : 11 Chưa đủ giờ
60 15020060 NGUYỄN TẤN CN KT Điện - Điện tử 18DT01 13 : 04 Chưa đủ giờ
61 15020008 NGÔ TẤN QUANG CN KT Điện - Điện tử 18DT01 10 : 09 Chưa đủ giờ
62 16020004 LÊ TUẤN KIỆT CN KT Điện - Điện tử 19DT01 49 : 10 Chưa đủ giờ
63 16020029 ĐOÀN THỊ MỸ HIỀN CN KT Điện - Điện tử 19DT01 48 : 06 Chưa đủ giờ
64 16020052 TRẦN KỲ TUẤN CN KT Điện - Điện tử 19DT01 48 : 01 Chưa đủ giờ
65 16020014 PHẠM THẾ ANH CN KT Điện - Điện tử 19DT01 47 : 54 Chưa đủ giờ
66 16020069 LÊ CÔNG DẦN CN KT Điện - Điện tử 19DT01 43 : 46 Chưa đủ giờ
67 16020039 TRẦN VĂN TƯỜNG CN KT Điện - Điện tử 19DT01 42 : 20 Chưa đủ giờ
68 16020055 NGUYỄN HỬU TÀI CN KT Điện - Điện tử 19DT01 29 : 46 Chưa đủ giờ
69 16020007 NGUYỄN PHẠM TUẤN ANH CN KT Điện - Điện tử 19DT01 21 : 53 Chưa đủ giờ
70 16020033 VÕ VĂN HIỂU CN KT Điện - Điện tử 19DT01 20 : 19 Chưa đủ giờ
71 16020008 LÝ HOÀNG HUY CN KT Điện - Điện tử 19DT01 17 : 05 Chưa đủ giờ
72 16020053 TRẦN UY TÂN CN KT Điện - Điện tử 19DT01 17 : 39 Chưa đủ giờ
73 16020067 HỒ HÒA CN KT Điện - Điện tử 19DT01 08 : 49 Chưa đủ giờ
74 16020054 NGUYỄN HỮU THẬT HỬU CN KT Điện - Điện tử 19DT01 07 : 23 Chưa đủ giờ
75 16020005 NGUYỄN PHAN TRỌNG NHÂN CN KT Điện - Điện tử 19DT01 05 : 56 Chưa đủ giờ
76 15020021 HOÀNG ĐỨC THẢO CN KT Điện - Điện tử 19DT01 01 : 35 Chưa đủ giờ
77 14640003 TRẦN QUỐC NAM CN KT công trình xây dựng 12CX01 03 : 56 Chưa đủ giờ
78 16640002 PHAN QUỐC ÁI CN KT công trình xây dựng 14CX01 31 : 04 Chưa đủ giờ
79 13060016 LÊ VĂN ĐỨC CN KT công trình xây dựng 16XD01 48 : 28 Chưa đủ giờ
80 13060022 NGUYỄN TẤN QUANG CN KT công trình xây dựng 16XD01 12 : 50 Chưa đủ giờ
81 14060005 LÊ DŨNG AO CN KT công trình xây dựng 17XD01 49 : 03 Chưa đủ giờ
82 15060073 BÙI MINH QUÂN CN KT công trình xây dựng 18XD01 12 : 23 Chưa đủ giờ
83 15060054 NGUYỄN TRƯỜNG SƠN CN KT công trình xây dựng 18XD01 08 : 21 Chưa đủ giờ
84 15060036 VÕ TIẾN ĐẠT CN KT công trình xây dựng 18XD01 06 : 11 Chưa đủ giờ
85 15060079 PHAN PHƯỚC GIA HUY CN KT công trình xây dựng 18XD01 04 : 03 Chưa đủ giờ
86 16060022 TRẦN THANH TÚ CN KT công trình xây dựng 19XD01 49 : 25 Chưa đủ giờ
87 16060028 TRẦN ĐỨC CHIÊU ĐẠT CN KT công trình xây dựng 19XD01 23 : 36 Chưa đủ giờ
88 16060016 LÊ TRƯỜNG THỌ CN KT công trình xây dựng 19XD01 23 : 13 Chưa đủ giờ
89 16060004 NGUYỄN MINH HIẾU CN KT công trình xây dựng 19XD01 15 : 39 Chưa đủ giờ
90 13130031 ÂU VĂN TUÂN Giáo dục thể chất 16GD01 41 : 28 Chưa đủ giờ
91 13130049 PHẠM QUANG ĐỨC Giáo dục thể chất 16GD01 31 : 28 Chưa đủ giờ
92 13130004 DƯƠNG NGỌC TRƯỜNG Giáo dục thể chất 16GD01 03 : 35 Chưa đủ giờ
93 13130032 PHAN THỊ XUÂN ĐÀNH Giáo dục thể chất 16GD01 01 : 26 Chưa đủ giờ
94 14130025 TRẦN TRUNG THÁI Giáo dục thể chất 17GD01 49 : 56 Chưa đủ giờ
95 14130010 NGUYỄN TẤN THỊNH Giáo dục thể chất 17GD01 40 : 51 Chưa đủ giờ
96 14130014 VĂN ĐỨC TRUNG Giáo dục thể chất 17GD01 29 : 52 Chưa đủ giờ
97 14130008 TRẦN DUY TÂN Giáo dục thể chất 17GD01 08 : 01 Chưa đủ giờ
98 14130023 THÂN TRỌNG AN Giáo dục thể chất 17GD01 07 : 28 Chưa đủ giờ
99 15130014 ĐIỂU NGĂN Giáo dục thể chất 18GD01 49 : 57 Chưa đủ giờ
100 15130003 PHAN HỒ QUỐC KHÁNH Giáo dục thể chất 18GD01 49 : 35 Chưa đủ giờ
101 15130023 HUỲNH MINH TIỀN Giáo dục thể chất 18GD01 48 : 01 Chưa đủ giờ
102 15130011 TẠ QUỐC BẢO Giáo dục thể chất 18GD01 31 : 34 Chưa đủ giờ
103 15130002 ĐÀO THỊ THANH THÚY Giáo dục thể chất 18GD01 24 : 23 Chưa đủ giờ
104 15130015 GIANG THANH BÌNH Giáo dục thể chất 18GD01 10 : 10 Chưa đủ giờ
105 15130013 NGUYỄN PHÚC TÍN Giáo dục thể chất 18GD01 06 : 33 Chưa đủ giờ
106 16130015 VÕ THẠCH PHƯƠNG Giáo dục thể chất 19GD01 48 : 48 Chưa đủ giờ
107 16130004 PHẠM TUẤN PHONG Giáo dục thể chất 19GD01 36 : 35 Chưa đủ giờ
108 16130002 PHẠM VĂN HẢI Giáo dục thể chất 19GD01 19 : 25 Chưa đủ giờ
109 16130008 NGUYỄN HOÀNG THANH Giáo dục thể chất 19GD01 04 : 30 Chưa đủ giờ
110 16130019 PHẠM LÊ THÀNH NHÂN Giáo dục thể chất 19GD01 02 : 26 Chưa đủ giờ
111 16130011 NGUYỄN HOÀNG VŨ Giáo dục thể chất 19GD01 01 : 56 Chưa đủ giờ
112 14610003 NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN Kế Toán 12CK01 03 : 07 Chưa đủ giờ
113 17620001 LÊ VƯƠNG HOÀI THƯƠNG Kế Toán 15CK11 36 : 41 Chưa đủ giờ
114 13040037 HUỲNH THỊ TUYẾT Kế Toán 16KT01 49 : 54 Chưa đủ giờ
115 13040030 NGUYỄN THỊ UYÊN Kế Toán 16KT01 08 : 55 Chưa đủ giờ
116 13040036 BÙI THỊ TỐ UYÊN Kế Toán 16KT01 05 : 12 Chưa đủ giờ
117 13040020 VƯƠNG ĐỨC ANH Kế Toán 16KT01 05 : 58 Chưa đủ giờ
118 13040005 PHẠM NHƯ PHƯƠNG Kế Toán 16KT01 04 : 06 Chưa đủ giờ
119 13040026 TRẦN THỊ BẢO TRÂN Kế Toán 16KT01 02 : 19 Chưa đủ giờ
120 13040025 NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG Kế Toán 16KT01 01 : 11 Chưa đủ giờ
121 13040068 NGUYỄN THỊ ANH NHƯ Kế Toán 16KT01 00 : 31 Chưa đủ giờ
122 14040057 BÙI TRUNG NGHĨA Kế Toán 17KT01 31 : 41 Chưa đủ giờ
123 15040063 TRƯƠNG THỊ YẾN Kế Toán 18KT01 49 : 31 Chưa đủ giờ
124 15040086 TRẦN THỊ SEN Kế Toán 18KT01 45 : 35 Chưa đủ giờ
125 15040098 VƯU THẢO DUYÊN Kế Toán 18KT01 44 : 11 Chưa đủ giờ
126 15040107 LÊ HỒNG NHI Kế Toán 18KT01 07 : 30 Chưa đủ giờ
127 16040037 TRẦN THỊ THU THẢO Kế Toán 19KT01 49 : 05 Chưa đủ giờ
128 16040049 BÙI NHẬT HẠNH Kế Toán 19KT01 47 : 05 Chưa đủ giờ
129 16040022 NGUYỄN THÀNH PHÚ Kế Toán 19KT01 47 : 56 Chưa đủ giờ
130 16040008 NGUYỄN MINH TRUNG Kế Toán 19KT01 46 : 02 Chưa đủ giờ
131 16040050 HỒ NGỌC LINH Kế Toán 19KT01 45 : 35 Chưa đủ giờ
132 16040078 NGUYỄN THỊ THANH HẰNG Kế Toán 19KT01 43 : 27 Chưa đủ giờ
133 16040076 LÊ THỊ QUỲNH TRÂM Kế Toán 19KT01 41 : 54 Chưa đủ giờ
134 16040033 PHAN HỒNG MINH Kế Toán 19KT01 36 : 00 Chưa đủ giờ
135 16040031 PHAN THANH TÂM Kế Toán 19KT01 35 : 07 Chưa đủ giờ
136 16040017 PHẠM THANH MINH THÁI Kế Toán 19KT01 32 : 15 Chưa đủ giờ
137 16040014 ĐOÀN THỊ MAI QUÝ Kế Toán 19KT01 28 : 13 Chưa đủ giờ
138 16040101 LÊ THỊ THANH HƯƠNG Kế Toán 19KT01 25 : 30 Chưa đủ giờ
139 16040103 ĐỖ THỊ THU UYÊN Kế Toán 19KT01 23 : 12 Chưa đủ giờ
140 16040095 NGUYỄN THỊ HUẾ Kế Toán 19KT01 22 : 36 Chưa đủ giờ
141 16040048 HỒ THỊ PHƯƠNG THỦY Kế Toán 19KT01 20 : 41 Chưa đủ giờ
142 16040047 HUỲNH DIỄM QUỲNH Kế Toán 19KT01 19 : 55 Chưa đủ giờ
143 16040105 NGUYỄN HỒNG DUY Kế Toán 19KT01 19 : 51 Chưa đủ giờ
144 16040088 TRẦN THỊ THÙY TRANG Kế Toán 19KT01 17 : 29 Chưa đủ giờ
145 16040098 ĐẶNG THỊ HỒNG NGUYÊN Kế Toán 19KT01 12 : 41 Chưa đủ giờ
146 16040096 HỒ THỊ MINH TRIẾT Kế Toán 19KT01 06 : 48 Chưa đủ giờ
147 16040062 TRƯƠNG ĐẶNG TRÂM ANH Kế Toán 19KT01 04 : 04 Chưa đủ giờ
148 16040046 HUỲNH NGUYỄN GIA LINH Kế Toán 19KT01 01 : 44 Chưa đủ giờ
149 16040016 NGUYỄN BÁ THÀNH Kế Toán 19KT01 01 : 34 Chưa đủ giờ
150 16040104 HUỲNH THỊ BÍCH VÂN Kế Toán 19KT01 01 : 21 Chưa đủ giờ
151 16040042 TRỊNH THỊ THÙY LINH Kế Toán 19KT01 00 : 53 Chưa đủ giờ
152 16040030 NGUYỄN TRỌNG TUẤN Kế Toán 19KT01 00 : 04 Chưa đủ giờ
153 16040002 NGUYỄN HẢI TRÚC QUỲNH Kế Toán 19KT11 14 : 56 Chưa đủ giờ
154 12110051 PHÙNG VĂN HÙNG Kiến trúc 15DC0001 12 : 45 Chưa đủ giờ
155 13110034 HOÀNG PHI LONG Kiến trúc 16DC01 13 : 23 Chưa đủ giờ
156 13110014 NGUYỄN THẾ VƯƠNG Kiến trúc 16DC01 12 : 37 Chưa đủ giờ
157 13110047 BÙI ĐỨC HUY Kiến trúc 16DC01 00 : 00 Chưa đủ giờ
158 14110022 NGUYỄN HOÀNG PHI Kiến trúc 17DC01 09 : 40 Chưa đủ giờ
159 14110001 NGUYỄN XUÂN TOÀN Kiến trúc 17DC01 03 : 04 Chưa đủ giờ
160 15110005 TRÀ THANH BÌNH Kiến trúc 18DC01 48 : 43 Chưa đủ giờ
161 15110008 ĐẶNG THỊ KIỀU MY Kiến trúc 18DC01 47 : 50 Chưa đủ giờ
162 15110002 VÕ THỊ KIM NGÂN Kiến trúc 18DC01 42 : 14 Chưa đủ giờ
163 14110012 TRẦN CÔNG NGUYÊN Kiến trúc 18DC01 39 : 32 Chưa đủ giờ
164 15110003 HUỲNH NGỌC PHƯỚC THỊNH Kiến trúc 18DC01 22 : 50 Chưa đủ giờ
165 15110001 NGUYỄN THANH TRÍ Kiến trúc 18DC01 17 : 45 Chưa đủ giờ
166 15110009 VŨ HOÀI BÃO Kiến trúc 18DC01 07 : 42 Chưa đủ giờ
167 16110006 ĐINH VĂN HÙNG Kiến trúc 19DC01 49 : 10 Chưa đủ giờ
168 16110004 LÊ HÙNG THẮNG Kiến trúc 19DC01 41 : 43 Chưa đủ giờ
169 16110009 BÙI PHÚ QUÝ Kiến trúc 19DC01 30 : 52 Chưa đủ giờ
170 16110002 VŨ TRỌNG AN Kiến trúc 19DC01 10 : 53 Chưa đủ giờ
171 16110005 ĐOÀN QUỐC VƯƠNG Kiến trúc 19DC01 03 : 17 Chưa đủ giờ
172 16110007 VÕ THỊ THÙY LINH Kiến trúc 19DC01 02 : 35 Chưa đủ giờ
173 16110003 NGUYỄN GIA HUY Kiến trúc 19DC01 02 : 35 Chưa đủ giờ
174 13140120 NGUYỄN THƯƠNG HIẾU Luật học 16LK01 49 : 15 Chưa đủ giờ
175 13140131 BÙI THỊ QUỲNH TRANG Luật học 16LK01 49 : 09 Chưa đủ giờ
176 13140007 LÂM THỊ CẨM LOAN Luật học 16LK01 49 : 22 Chưa đủ giờ
177 13140008 ĐỖ NGUYỄN NAM THƯ Luật học 16LK01 49 : 20 Chưa đủ giờ
178 13140020 LÊ THỊ HỒNG Luật học 16LK01 48 : 54 Chưa đủ giờ
179 13140053 NGUYỄN PHAN CHÍNH NGHĨA Luật học 16LK01 48 : 17 Chưa đủ giờ
180 13140031 PHAN THỊ TIỂU YẾN Luật học 16LK01 48 : 43 Chưa đủ giờ
181 13140221 TRẦN THỊ KHÁNH LY Luật học 16LK01 48 : 29 Chưa đủ giờ
182 13140136 ĐINH THỊ BÍCH LIÊN Luật học 16LK01 47 : 24 Chưa đủ giờ
183 13140116 TỪ PHÙNG NGỌC Luật học 16LK01 45 : 22 Chưa đủ giờ
184 13140212 NGUYỄN HOÀNG UYÊN VY Luật học 16LK01 45 : 28 Chưa đủ giờ
185 13140066 TRƯƠNG QUỲNH ANH Luật học 16LK01 42 : 14 Chưa đủ giờ
186 13140073 TRẦN THỊ PHƯƠNG TRINH Luật học 16LK01 42 : 15 Chưa đủ giờ
187 13140080 TRẦN NAM HUY Luật học 16LK01 41 : 21 Chưa đủ giờ
188 13140062 NGUYỄN THANH TÂM Luật học 16LK01 38 : 14 Chưa đủ giờ
189 13140037 HUỲNH NGUYỄN DUY TÂN Luật học 16LK01 38 : 13 Chưa đủ giờ
190 13140109 NGUYỄN THỊ HƯƠNG Luật học 16LK01 38 : 20 Chưa đủ giờ
191 13140178 LÊ NGỌC UYÊN Luật học 16LK01 37 : 31 Chưa đủ giờ
192 13140222 PHẠM HỮU LỘC Luật học 16LK01 35 : 23 Chưa đủ giờ
193 13140172 NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN Luật học 16LK01 34 : 39 Chưa đủ giờ
194 13140165 NGUYỄN HỮU TÀI Luật học 16LK01 32 : 17 Chưa đủ giờ
195 13140219 TRẦN THỊ BÍCH TUYỀN Luật học 16LK01 30 : 49 Chưa đủ giờ
196 13140071 NGÔ THÀNH LONG Luật học 16LK01 29 : 32 Chưa đủ giờ
197 13140070 ĐẶNG THÁI HÀ Luật học 16LK01 26 : 35 Chưa đủ giờ
198 13140095 LÂM SƠN HẢI Luật học 16LK01 26 : 53 Chưa đủ giờ
199 13140148 NGUYỄN PHƯƠNG NAM Luật học 16LK01 21 : 27 Chưa đủ giờ
200 13140186 HOÀNG VĂN TOÀN Luật học 16LK01 20 : 45 Chưa đủ giờ
201 13140058 NGUYỄN THỊ KIM THOA Luật học 16LK01 20 : 45 Chưa đủ giờ
202 13140229 LÊ HẢI HỮU DUYÊN Luật học 16LK01 19 : 25 Chưa đủ giờ
203 13140227 LÊ THỊ VŨ YẾN Luật học 16LK01 18 : 19 Chưa đủ giờ
204 13140103 ĐẶNG THỊ KIM DUNG Luật học 16LK01 13 : 09 Chưa đủ giờ
205 13140045 PHAN HOÀNG LONG Luật học 16LK01 08 : 48 Chưa đủ giờ
206 13140140 HỒ THỊ MỸ HẠNH Luật học 16LK01 08 : 14 Chưa đủ giờ
207 13140204 PHAN THỊ THỦY Luật học 16LK01 07 : 52 Chưa đủ giờ
208 14140216 DƯƠNG ĐÌNH KHÔI Luật học 17LK01 49 : 13 Chưa đủ giờ
209 14140089 NGÔ HOÀNG UYÊN Luật học 17LK01 49 : 02 Chưa đủ giờ
210 14140099 DƯƠNG THỊ THƯƠNG Luật học 17LK01 49 : 52 Chưa đủ giờ
211 14140063 THÁI VĂN TRÍ Luật học 17LK01 49 : 17 Chưa đủ giờ
212 14140034 HỒ THỊ NGỌC ÁNH Luật học 17LK01 49 : 48 Chưa đủ giờ
213 14140047 TRẦN THANH SƠN Luật học 17LK01 48 : 17 Chưa đủ giờ
214 14140086 LÊ HOÀNG TIẾN Luật học 17LK01 48 : 55 Chưa đủ giờ
215 14140266 TRỊNH NGUYỄN AN NINH Luật học 17LK01 48 : 28 Chưa đủ giờ
216 14140177 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Luật học 17LK01 48 : 28 Chưa đủ giờ
217 14140087 LÊ THỊ TRANG CHI Luật học 17LK01 47 : 44 Chưa đủ giờ
218 14140280 MAI ĐỨC KHANG Luật học 17LK01 46 : 45 Chưa đủ giờ
219 14140239 TRỊNH DƯƠNG TOÀN Luật học 17LK01 46 : 18 Chưa đủ giờ
220 14140132 LÊ THANH NGÂN Luật học 17LK01 43 : 25 Chưa đủ giờ
221 14140175 NGUYỄN THANH THỦY Luật học 17LK01 42 : 02 Chưa đủ giờ
222 14140180 HOÀNG QUỐC TUẤN Luật học 17LK01 42 : 24 Chưa đủ giờ
223 14140282 BẠCH LÊ TUẤN ANH Luật học 17LK01 42 : 36 Chưa đủ giờ
224 14140020 PHẠM TUẤN ANH Luật học 17LK01 42 : 07 Chưa đủ giờ
225 14140126 NGUYỄN TUẤN LINH Luật học 17LK01 41 : 25 Chưa đủ giờ
226 14140118 PHAN LÊ THỦY TIÊN Luật học 17LK01 41 : 38 Chưa đủ giờ
227 14140125 VŨ ANH TUẤN Luật học 17LK01 40 : 36 Chưa đủ giờ
228 14140145 NGUYỄN PHƯƠNG QUANG Luật học 17LK01 40 : 32 Chưa đủ giờ
229 14140023 KIỀU THỊ SỰ Luật học 17LK01 35 : 40 Chưa đủ giờ
230 14140044 NGUYỄN VIẾT ĐÔNG Luật học 17LK01 33 : 50 Chưa đủ giờ
231 14140262 TRƯƠNG DUY BẢO Luật học 17LK01 32 : 52 Chưa đủ giờ
232 14140221 DƯ NGUYỄN TRÂM ANH Luật học 17LK01 30 : 29 Chưa đủ giờ
233 14149007 HUỲNH THỊ QUỲNH NHƯ Luật học 17LK01 29 : 37 Chưa đủ giờ
234 14140073 TẠ THỊ ÁNH NGUYỆT Luật học 17LK01 29 : 41 Chưa đủ giờ
235 14140026 TRẦN HUỲNH NHƯ HUYỀN Luật học 17LK01 23 : 07 Chưa đủ giờ
236 14140065 NGUYỄN CHÍ THÀNH Luật học 17LK01 20 : 25 Chưa đủ giờ
237 14140107 LÊ KỲ AN Luật học 17LK01 20 : 13 Chưa đủ giờ
238 141401066 PHÙNG YẾN LINH Luật học 17LK01 19 : 49 Chưa đủ giờ
239 14140014 NGUYỄN THỊ KIM LOAN Luật học 17LK01 14 : 06 Chưa đủ giờ
240 14140113 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG Luật học 17LK01 14 : 27 Chưa đủ giờ
241 14140036 TRẦN QUANG MÃI Luật học 17LK01 10 : 05 Chưa đủ giờ
242 14140075 VŨ NGỌC PHƯƠNG TRINH Luật học 17LK01 06 : 06 Chưa đủ giờ
243 14140187 LÊ NHỰT NINH Luật học 17LK01 05 : 03 Chưa đủ giờ
244 14140066 TRẦN DƯƠNG KHANG Luật học 17LK01 04 : 04 Chưa đủ giờ
245 14140092 TRẦN ĐÌNH QUANG Luật học 17LK01 01 : 43 Chưa đủ giờ
246 14140010 NGUYỄN HOÀNG SONG DU Luật học 17LK01 01 : 57 Chưa đủ giờ
247 14140274 LÂM HOÀI AN Luật học 17LK01 01 : 40 Chưa đủ giờ
248 15140435 DƯƠNG TRỌNG HỮU Luật học 18LK01 49 : 59 Chưa đủ giờ
249 15140205 VÕ THÀNH NAM Luật học 18LK01 49 : 52 Chưa đủ giờ
250 15140111 ĐỖ PHƯƠNG ĐỨC Luật học 18LK01 49 : 57 Chưa đủ giờ
251 15140047 PHẠM TỐ NHƯ Luật học 18LK01 48 : 42 Chưa đủ giờ
252 15140057 NGUYỄN THỊ LAN ANH Luật học 18LK01 48 : 28 Chưa đủ giờ
253 15140436 NGUYỄN VĂN BẢO Luật học 18LK01 47 : 08 Chưa đủ giờ
254 15140353 VÕ THỊ NHƯ QUỲNH Luật học 18LK01 47 : 08 Chưa đủ giờ
255 15140397 ĐÀO VĂN ĐẠI Luật học 18LK01 45 : 15 Chưa đủ giờ
256 15140236 NGÔ TẤN THÀNH Luật học 18LK01 45 : 39 Chưa đủ giờ
257 15140153 NGUYỄN TUẤN KHANH Luật học 18LK01 42 : 15 Chưa đủ giờ
258 15140223 NGUYỄN NGỌC HUYỀN Luật học 18LK01 41 : 51 Chưa đủ giờ
259 15140188 NGÔ THANH NGÂN Luật học 18LK01 41 : 08 Chưa đủ giờ
260 15140049 ĐỖ XUÂN DIỆU Luật học 18LK01 41 : 52 Chưa đủ giờ
261 15140120 TRẦN CÔNG MINH Luật học 18LK01 40 : 40 Chưa đủ giờ
262 15140290 ĐINH XUÂN NAM Luật học 18LK01 39 : 43 Chưa đủ giờ
263 15140250 VÕ THỊ KIỀU OANH Luật học 18LK01 39 : 15 Chưa đủ giờ
264 15140170 TÔN NỮ DIỆU ÁI Luật học 18LK01 37 : 52 Chưa đủ giờ
265 15140182 ĐỖ HOÀNG KIM NGÂN Luật học 18LK01 36 : 05 Chưa đủ giờ
266 15140187 NGUYỄN HOÀNG KIM UYÊN Luật học 18LK01 36 : 04 Chưa đủ giờ
267 15140045 NGÔ KHĂC TÂM Luật học 18LK01 34 : 06 Chưa đủ giờ
268 15140415 VŨ HOÀNG DŨNG Luật học 18LK01 34 : 43 Chưa đủ giờ
269 15140402 NGUYỄN HẢI QUÂN Luật học 18LK01 31 : 03 Chưa đủ giờ
270 15140144 NGUYỄN TRÀ MY Luật học 18LK01 25 : 44 Chưa đủ giờ
271 15140084 PHÙNG NGỌC QUÝ Luật học 18LK01 24 : 21 Chưa đủ giờ
272 15140155 PHAN HỮU NGHĨA Luật học 18LK01 22 : 42 Chưa đủ giờ
273 15140198 VƯƠNG QUỐC CƯỜNG Luật học 18LK01 21 : 58 Chưa đủ giờ
274 15140351 ĐẶNG MINH NGỌC Luật học 18LK01 21 : 28 Chưa đủ giờ
275 15140389 HOÀNG NGUYÊN PHONG Luật học 18LK01 20 : 16 Chưa đủ giờ
276 15140412 NGUYỄN THÀNH TRUNG Luật học 18LK01 20 : 56 Chưa đủ giờ
277 15140110 HOÀNG THỊ HƯỜNG Luật học 18LK01 20 : 48 Chưa đủ giờ
278 15100020 HỒ ĐĂNG THẢO TRANG Luật học 18LK01 19 : 19 Chưa đủ giờ
279 15140378 NGUYỄN CÔNG DANH Luật học 18LK01 17 : 51 Chưa đủ giờ
280 15140069 NGUYỄN PHÚC THÁI Luật học 18LK01 14 : 23 Chưa đủ giờ
281 15140061 HUỲNH KHẮC KHIÊM Luật học 18LK01 11 : 24 Chưa đủ giờ
282 15140291 LÊ HÀ MY Luật học 18LK01 09 : 12 Chưa đủ giờ
283 15140277 NGUYỄN THỊ CẨM VÂN Luật học 18LK01 08 : 22 Chưa đủ giờ
284 15140308 HUỲNH QUANG TÙNG Luật học 18LK01 06 : 01 Chưa đủ giờ
285 15140091 HOÀNG NGỌC CHÂU Luật học 18LK01 05 : 17 Chưa đủ giờ
286 15140211 LÊ HOÀNG HẢI Luật học 18LK01 01 : 22 Chưa đủ giờ
287 15140243 TRƯƠNG HOÀNG TÚ Luật học 18LK01 01 : 20 Chưa đủ giờ
288 15140001 DƯƠNG THỊ THU Luật học 18LK11 01 : 43 Chưa đủ giờ
289 16140205 PHẠM HOÀI PHÚC Luật học 19LK01 49 : 58 Chưa đủ giờ
290 16140165 LÊ HỮU PHÚC Luật học 19LK01 48 : 41 Chưa đủ giờ
291 16140125 TRẦN THANH HẰNG Luật học 19LK01 48 : 53 Chưa đủ giờ
292 16140080 LÝ GIA BẢO Luật học 19LK01 48 : 02 Chưa đủ giờ
293 16140038 PHAN VĂN NINH Luật học 19LK01 48 : 34 Chưa đủ giờ
294 16140052 LÊ THỊ THU NGÂN Luật học 19LK01 48 : 28 Chưa đủ giờ
295 16140053 HUỲNH HOA CẨM TÚ Luật học 19LK01 48 : 07 Chưa đủ giờ
296 16140054 NGUYỄN THỊ BĂNG TUYỀN Luật học 19LK01 48 : 18 Chưa đủ giờ
297 16140099 NGUYỄN HỮU NGHĨA Luật học 19LK01 47 : 01 Chưa đủ giờ
298 16140138 NGUYỄN HỮU THÀNH NHÂN Luật học 19LK01 47 : 21 Chưa đủ giờ
299 16140141 TRẦN VĂN QUÝ Luật học 19LK01 47 : 16 Chưa đủ giờ
300 16140139 NGUYỄN VĂN VĨ Luật học 19LK01 47 : 51 Chưa đủ giờ
301 16140120 NGUYỄN THÁI QUÂN Luật học 19LK01 46 : 51 Chưa đủ giờ
302 16140044 TRẦN LÊ KHẮC HUY Luật học 19LK01 46 : 24 Chưa đủ giờ
303 16140064 TRẦN QUỐC HUY Luật học 19LK01 46 : 30 Chưa đủ giờ
304 16140032 NGUYỄN THỊ THANH YẾN Luật học 19LK01 46 : 02 Chưa đủ giờ
305 16140203 NGUYỄN THỊ LY Luật học 19LK01 45 : 51 Chưa đủ giờ
306 16140116 NGUYỄN THỊ THU GIANG Luật học 19LK01 44 : 12 Chưa đủ giờ
307 16140029 TRẦN CHÍ HỮU Luật học 19LK01 43 : 15 Chưa đủ giờ
308 16140201 NGUYỄN THỊ KIỀU ANH Luật học 19LK01 43 : 42 Chưa đủ giờ
309 16140151 VẠN NGỌC KHANG Luật học 19LK01 42 : 15 Chưa đủ giờ
310 16140123 HUỲNH THỊ THANH HIỀN Luật học 19LK01 41 : 11 Chưa đủ giờ
311 16140121 TRẦN THỊ ANH THƯ Luật học 19LK01 40 : 37 Chưa đủ giờ
312 16140140 LÊ CHÍ BẰNG Luật học 19LK01 40 : 26 Chưa đủ giờ
313 16140092 TRẦN ANH QUYẾT Luật học 19LK01 39 : 22 Chưa đủ giờ
314 16140146 HUỲNH CAO THỨC Luật học 19LK01 37 : 30 Chưa đủ giờ
315 16140070 NGUYỄN TIẾN THÀNH Luật học 19LK01 37 : 03 Chưa đủ giờ
316 16140161 PHÙNG QUANG MINH Luật học 19LK01 36 : 42 Chưa đủ giờ
317 16140242 NGUYỄN DUY HÀO Luật học 19LK01 36 : 32 Chưa đủ giờ
318 16140237 NGUYỄN THANH PHONG Luật học 19LK01 35 : 01 Chưa đủ giờ
319 16140183 TRƯƠNG THỊ NGỌC TRINH Luật học 19LK01 35 : 26 Chưa đủ giờ
320 16140176 BÙI CÔNG SỸ Luật học 19LK01 35 : 46 Chưa đủ giờ
321 16140011 NGUYỄN THỊ THÚY HÀ Luật học 19LK01 34 : 27 Chưa đủ giờ
322 16140133 HUỲNH THỊ YẾN KHOA Luật học 19LK01 32 : 56 Chưa đủ giờ
323 16140152 NGUYỄN THỊ KIỀU TIÊN Luật học 19LK01 31 : 30 Chưa đủ giờ
324 16140235 LÊ HUY TRƯỜNG Luật học 19LK01 29 : 57 Chưa đủ giờ
325 16140086 TRẦN THỊ TRÂM ANH Luật học 19LK01 29 : 09 Chưa đủ giờ
326 16140105 HỒ THỊ THY NGỌC Luật học 19LK01 29 : 02 Chưa đủ giờ
327 14140001 VÕ ĐỨC TÀI Luật học 19LK01 29 : 28 Chưa đủ giờ
328 16140031 MAI HUỲNH ĐỨC Luật học 19LK01 29 : 02 Chưa đủ giờ
329 16140087 NGUYỄN TẮC LIÊL Luật học 19LK01 27 : 31 Chưa đủ giờ
330 16140236 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG Luật học 19LK01 27 : 51 Chưa đủ giờ
331 16140241 NGUYỄN THIỆN THÀNH Luật học 19LK01 27 : 18 Chưa đủ giờ
332 16140027 PHẠM THỊ THANH NGÂN Luật học 19LK01 25 : 06 Chưa đủ giờ
333 16140050 HUỲNH LÊ TRUNG NGHĨA Luật học 19LK01 25 : 38 Chưa đủ giờ
334 16140020 VÕ NGUYỄN TRI ÂN Luật học 19LK01 23 : 44 Chưa đủ giờ
335 16140171 NGUYỄN MINH ĐỨC Luật học 19LK01 22 : 25 Chưa đủ giờ
336 16140222 PHAN CÔNG DANH Luật học 19LK01 18 : 59 Chưa đủ giờ
337 16140051 NGÔ HỒNG HẢI YẾN Luật học 19LK01 16 : 17 Chưa đủ giờ
338 16140110 NGUYỄN THỊ MỸ LINH Luật học 19LK01 15 : 24 Chưa đủ giờ
339 16140113 PHAN VĂN THUẬN Luật học 19LK01 14 : 05 Chưa đủ giờ
340 16140157 NGUYỄN NGỌC THY Luật học 19LK01 14 : 15 Chưa đủ giờ
341 16140240 MÃ VĂN MINH Luật học 19LK01 14 : 21 Chưa đủ giờ
342 16140126 BÙI CHÍ BẢO Luật học 19LK01 10 : 36 Chưa đủ giờ
343 16140167 LÊ MINH CÁT Luật học 19LK01 09 : 27 Chưa đủ giờ
344 16140172 NGUYỄN VĂN DUY Luật học 19LK01 09 : 30 Chưa đủ giờ
345 16140129 NGUYỄN THÀNH DUY Luật học 19LK01 05 : 35 Chưa đủ giờ
346 16140180 LÊ THIỆN TÀI Luật học 19LK01 04 : 51 Chưa đủ giờ
347 16140232 VƯƠNG THỊ NGỌC HUYỀN Luật học 19LK01 03 : 46 Chưa đủ giờ
348 16140025 NGUYỄN THỊ DIỆU TÂM Luật học 19LK01 03 : 34 Chưa đủ giờ
349 15140123 TRẦN THỊ YẾN NHI Luật học 19LK01 03 : 35 Chưa đủ giờ
350 16140005 ĐẶNG THÀNH HIẾU Luật học 19LK11 49 : 22 Chưa đủ giờ
351 16650006 PHẠM THỊ HỒNG VÂN Ngôn Ngữ Anh 14CE01 38 : 04 Chưa đủ giờ
352 16650001 NGUYỄN THỊ YẾN NHI Ngôn Ngữ Anh 14CE01 28 : 44 Chưa đủ giờ
353 13010025 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG TRANG Ngôn Ngữ Anh 16AV01 49 : 27 Chưa đủ giờ
354 13010042 HOÀNG NGỌC TỪ Ngôn Ngữ Anh 16AV01 13 : 52 Chưa đủ giờ
355 13010086 TRƯƠNG HOÀI THANH TRÚC Ngôn Ngữ Anh 16AV01 00 : 30 Chưa đủ giờ
356 13010054 LÊ MINH THƯ Ngôn Ngữ Anh 16AV03 10 : 42 Chưa đủ giờ
357 14010017 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Ngôn Ngữ Anh 17AV01 48 : 08 Chưa đủ giờ
358 14010019 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH Ngôn Ngữ Anh 17AV01 48 : 32 Chưa đủ giờ
359 13010071 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHI Ngôn Ngữ Anh 17AV01 47 : 38 Chưa đủ giờ
360 14010070 NGUYỄN THỤY HẠ VY Ngôn Ngữ Anh 17AV01 46 : 09 Chưa đủ giờ
361 14010062 HOÀNG THỊ NGỌC TRINH Ngôn Ngữ Anh 17AV01 38 : 14 Chưa đủ giờ
362 14010075 TRỊNH XUÂN HIỀN Ngôn Ngữ Anh 17AV01 17 : 22 Chưa đủ giờ
363 14010060 NGUYỄN TRƯỞNG NAM Ngôn Ngữ Anh 17AV01 13 : 17 Chưa đủ giờ
364 14010002 HỒ LOAN ANH Ngôn Ngữ Anh 17AV01 11 : 31 Chưa đủ giờ
365 14010071 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG Ngôn Ngữ Anh 17AV02 36 : 01 Chưa đủ giờ
366 15010135 ĐÀO THỊ DUYÊN Ngôn Ngữ Anh 18AV01 49 : 58 Chưa đủ giờ
367 15010093 PHẠM THIÊN TRÂN Ngôn Ngữ Anh 18AV01 49 : 33 Chưa đủ giờ
368 15010100 H LA Ngôn Ngữ Anh 18AV01 49 : 15 Chưa đủ giờ
369 15010108 TRẦN THỊ VÂN ANH Ngôn Ngữ Anh 18AV01 49 : 49 Chưa đủ giờ
370 15010127 TRẦN THỊ MỸ DUYÊN Ngôn Ngữ Anh 18AV01 44 : 16 Chưa đủ giờ
371 15140414 ĐOÀN PHẠM PHƯƠNG THẢO Ngôn Ngữ Anh 18AV01 44 : 00 Chưa đủ giờ
372 15010110 MAI THỊ CẨM LỆ Ngôn Ngữ Anh 18AV01 40 : 15 Chưa đủ giờ
373 15010069 VŨ THỊ THÙY DƯƠNG Ngôn Ngữ Anh 18AV01 38 : 17 Chưa đủ giờ
374 15050039 TRẦN PHƯƠNG UYÊN Ngôn Ngữ Anh 18AV01 37 : 15 Chưa đủ giờ
375 15010179 NGUYỄN HÀ KIM VÂN Ngôn Ngữ Anh 18AV01 24 : 49 Chưa đủ giờ
376 15130030 NGUYỄN ĐỨC ANH Ngôn Ngữ Anh 18AV01 22 : 54 Chưa đủ giờ
377 15010128 NGUYỄN THỊ LOAN Ngôn Ngữ Anh 18AV01 17 : 57 Chưa đủ giờ
378 15010177 PHẠM THANH HẬU Ngôn Ngữ Anh 18AV01 09 : 03 Chưa đủ giờ
379 15010174 HUỲNH THỊ HOÀNG YẾN Ngôn Ngữ Anh 18AV01 09 : 52 Chưa đủ giờ
380 15010162 NGUYỄN VÕ QUỲNH HƯƠNG Ngôn Ngữ Anh 18AV01 05 : 30 Chưa đủ giờ
381 15010141 VÕ THỊ THANH THÙY Ngôn Ngữ Anh 18AV01 05 : 30 Chưa đủ giờ
382 15010178 QUÁCH THỊ DUYÊN Ngôn Ngữ Anh 18AV01 02 : 44 Chưa đủ giờ
383 15010071 ĐÀM ĐÌNH MINH NHẬT Ngôn Ngữ Anh 18AV01 02 : 22 Chưa đủ giờ
384 15140414 ĐOÀN PHẠM PHƯƠNG THẢO Ngôn Ngữ Anh 18AV01 00 : 01 Chưa đủ giờ
385 15010012 ĐẠO THÀNH KIM HUYỀN Ngôn Ngữ Anh 18AV11 21 : 01 Chưa đủ giờ
386 15010005 ĐỖ ĐỨC DŨNG Ngôn Ngữ Anh 18AV11 04 : 55 Chưa đủ giờ
387 15010015 NGUYỄN MẠNH LINH Ngôn Ngữ Anh 18AV11 01 : 25 Chưa đủ giờ
388 16010095 NGUYỄN THỊ KIM CHI Ngôn Ngữ Anh 19AV01 49 : 55 Chưa đủ giờ
389 16010036 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG NHI Ngôn Ngữ Anh 19AV01 49 : 50 Chưa đủ giờ
390 16010022 PHẠM THỊ THẢO VY Ngôn Ngữ Anh 19AV01 49 : 54 Chưa đủ giờ
391 16010029 LÊ NGUYỄN YẾN PHƯƠNG Ngôn Ngữ Anh 19AV01 49 : 06 Chưa đủ giờ
392 16010117 BÙI NGỌC QUYẾT Ngôn Ngữ Anh 19AV01 48 : 32 Chưa đủ giờ
393 16010063 NGUYỄN NGỌC THẢO Ngôn Ngữ Anh 19AV01 48 : 22 Chưa đủ giờ
394 16010120 HUỲNH TRẦN THỊNH Ngôn Ngữ Anh 19AV01 48 : 56 Chưa đủ giờ
395 16010027 PHẠM XUÂN HIỆP Ngôn Ngữ Anh 19AV01 47 : 48 Chưa đủ giờ
396 16010031 NGUYỄN PHẠM NGỌC THANH Ngôn Ngữ Anh 19AV01 47 : 29 Chưa đủ giờ
397 16010020 VÕ THÀNH LỢI Ngôn Ngữ Anh 19AV01 45 : 25 Chưa đủ giờ
398 16010098 HUỲNH THỊ CẨM LÀI Ngôn Ngữ Anh 19AV01 45 : 29 Chưa đủ giờ
399 16010023 PHẠM ĐĂNG KHOA Ngôn Ngữ Anh 19AV01 44 : 28 Chưa đủ giờ
400 16010038 HỒ QUANG DŨNG Ngôn Ngữ Anh 19AV01 41 : 06 Chưa đủ giờ
401 16010085 NGUYỄN THỤY BẢO THY Ngôn Ngữ Anh 19AV01 41 : 10 Chưa đủ giờ
402 16010024 TRỊNH THỊ THU THẢO Ngôn Ngữ Anh 19AV01 39 : 43 Chưa đủ giờ
403 16010127 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HIẾU Ngôn Ngữ Anh 19AV01 35 : 10 Chưa đủ giờ
404 15010101 LÊ NGUYỄN MAI TRANG Ngôn Ngữ Anh 19AV01 32 : 27 Chưa đủ giờ
405 16010089 CHÂU NGUYỄN HỒNG ÂN Ngôn Ngữ Anh 19AV01 30 : 14 Chưa đủ giờ
406 16010077 PHẠM THỊ KIM VÂN Ngôn Ngữ Anh 19AV01 28 : 53 Chưa đủ giờ
407 16010053 HỒNG TRÍ THỨC Ngôn Ngữ Anh 19AV01 27 : 32 Chưa đủ giờ
408 16010056 TRẦN THỊ THU THỦY Ngôn Ngữ Anh 19AV01 24 : 51 Chưa đủ giờ
409 16010064 NGUYỄN THỊ YẾN Ngôn Ngữ Anh 19AV01 24 : 51 Chưa đủ giờ
410 16010026 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI Ngôn Ngữ Anh 19AV01 18 : 26 Chưa đủ giờ
411 16010021 NGUYỄN HỮU DƯ Ngôn Ngữ Anh 19AV01 07 : 24 Chưa đủ giờ
412 16010116 PHẠM THỊ THANH HUYỀN Ngôn Ngữ Anh 19AV01 04 : 02 Chưa đủ giờ
413 16010111 NGUYỄN THỊ PHƯỚC Ngôn Ngữ Anh 19AV01 02 : 52 Chưa đủ giờ
414 15010136 ĐẶNG THỊ NGỌC TRÂM Ngôn Ngữ Anh 19AV01 02 : 58 Chưa đủ giờ
415 16010044 ĐINH THỤY MẪN NHI Ngôn Ngữ Anh 19AV01 00 : 45 Chưa đủ giờ
416 16010005 NGUYỄN THỊ MỊ UYÊN Ngôn Ngữ Anh 19AV11 27 : 47 Chưa đủ giờ
417 15080016 NGUYỄN HOÀNG THANH THƯƠNG Ngữ văn 18NV01 49 : 45 Chưa đủ giờ
418 15080004 TRỊNH THỊ THÚY NGA Ngữ văn 18NV01 28 : 01 Chưa đủ giờ
419 16080016 NGUYỄN HOÀNG SƠN Ngữ văn 19NV01 45 : 43 Chưa đủ giờ
420 16080018 PHẠM THỊ PHƯƠNG LINH Ngữ văn 19NV01 09 : 05 Chưa đủ giờ
421 17010001 TÔ THỊ NGỌC THIỆN Ngoại ngữ 20AV11 08 : 12 Chưa đủ giờ
422 12610006 NGUYỄN VĨNH THIỆN Quản trị kinh doanh 10CQ0001 03 : 35 Chưa đủ giờ
423 14640010 ĐOÀN NGỌC MẠNH Quản trị kinh doanh 12CQ01 00 : 38 Chưa đủ giờ
424 16610002 ĐINH TRƯỜNG SƠN Quản trị kinh doanh 14CQ01 46 : 06 Chưa đủ giờ
425 16610001 NGUYỄN ĐĂNG SƠN Quản trị kinh doanh 14CQ01 45 : 55 Chưa đủ giờ
426 12030007 TRÀ THỊ HỒNG HẠNH Quản trị kinh doanh 15QT01 00 : 24 Chưa đủ giờ
427 13040062 TRẦN MAI PHƯƠNG Quản trị kinh doanh 16KT01 11 : 50 Chưa đủ giờ
428 13030027 PHAN THỊ LỆ HUYÊN Quản trị kinh doanh 16QT01 49 : 58 Chưa đủ giờ
429 13030052 ĐÀO THỊ TUYẾT NHUNG Quản trị kinh doanh 16QT01 49 : 54 Chưa đủ giờ
430 13030006 NGUYỄN THỊ MỸ KHANH Quản trị kinh doanh 16QT01 05 : 02 Chưa đủ giờ
431 13030014 LÊ THỊ KIM CÚC Quản trị kinh doanh 16QT01 03 : 53 Chưa đủ giờ
432 14030025 LƯƠNG THỊ THÂM Quản trị kinh doanh 17QT01 49 : 08 Chưa đủ giờ
433 14030003 HUỲNH THIÊN QUÂN Quản trị kinh doanh 17QT01 45 : 30 Chưa đủ giờ
434 14030045 ĐÀO HOÀNG OANH Quản trị kinh doanh 17QT01 34 : 47 Chưa đủ giờ
435 14030061 HOÀNG DUY MẠNH Quản trị kinh doanh 17QT01 17 : 31 Chưa đủ giờ
436 14030059 VÕ THỊ KIM TRONG Quản trị kinh doanh 17QT01 00 : 12 Chưa đủ giờ
437 15040099 HỒ THỊ THÙY TRANG Quản trị kinh doanh 18KT01 48 : 08 Chưa đủ giờ
438 15030048 NGUYỄN THỊ BÌNH Quản trị kinh doanh 18QT01 49 : 31 Chưa đủ giờ
439 15030047 LÊ THỊ NGỌC HUYỀN Quản trị kinh doanh 18QT01 46 : 32 Chưa đủ giờ
440 15030052 LÊ PHAN TRÚC NGÂN Quản trị kinh doanh 18QT01 42 : 18 Chưa đủ giờ
441 15030044 LÊ QUỐC ĐẠT Quản trị kinh doanh 18QT01 42 : 39 Chưa đủ giờ
442 15080012 ĐẶNG THỊ THU CÚC Quản trị kinh doanh 18QT01 41 : 30 Chưa đủ giờ
443 15030127 ĐỔ THỊ THU HƯƠNG Quản trị kinh doanh 18QT01 33 : 41 Chưa đủ giờ
444 15030164 PHẠM NGỌC GIÀU Quản trị kinh doanh 18QT01 17 : 22 Chưa đủ giờ
445 15100007 LÊ MINH TÂM Quản trị kinh doanh 18QT01 13 : 31 Chưa đủ giờ
446 15050008 NGUYỄN THANH DANH Quản trị kinh doanh 18QT01 10 : 52 Chưa đủ giờ
447 15030030 TRƯƠNG MINH THÔNG Quản trị kinh doanh 18QT01 03 : 38 Chưa đủ giờ
448 15050013 NGUYỄN THÀNH LỘC Quản trị kinh doanh 18QT01 01 : 52 Chưa đủ giờ
449 15030130 NGUYỄN XUÂN THẮNG Quản trị kinh doanh 18QT01 00 : 50 Chưa đủ giờ
450 16030031 HUỲNH THỊ CẨM TIÊN Quản trị kinh doanh 19QT01 48 : 56 Chưa đủ giờ
451 16030019 TRẦN DIỆU THANH Quản trị kinh doanh 19QT01 48 : 47 Chưa đủ giờ
452 16030041 TRẦN VƯƠNG PHỤNG Quản trị kinh doanh 19QT01 47 : 53 Chưa đủ giờ
453 16030039 PHAN THỊ THANH NHÀN Quản trị kinh doanh 19QT01 46 : 23 Chưa đủ giờ
454 16030074 NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC Quản trị kinh doanh 19QT01 46 : 08 Chưa đủ giờ
455 16030072 CHÂU VĂN NHÂN Quản trị kinh doanh 19QT01 45 : 06 Chưa đủ giờ
456 16030016 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH Quản trị kinh doanh 19QT01 45 : 41 Chưa đủ giờ
457 16030070 NGUYỄN VĂN HOÀI ANH Quản trị kinh doanh 19QT01 44 : 58 Chưa đủ giờ
458 16030097 LÊ NGÔ THANH BÌNH Quản trị kinh doanh 19QT01 44 : 18 Chưa đủ giờ
459 16030142 NGUYỄN THỊ DUNG Quản trị kinh doanh 19QT01 44 : 52 Chưa đủ giờ
460 16030130 PHẠM THỊ THỦY Quản trị kinh doanh 19QT01 43 : 40 Chưa đủ giờ
461 16030099 NGUYỄN VĂN CHUNG Quản trị kinh doanh 19QT01 43 : 36 Chưa đủ giờ
462 16030051 TRẦN THỊ HUỲNH NHƯ Quản trị kinh doanh 19QT01 41 : 58 Chưa đủ giờ
463 16030011 PHẠM THỊ DUNG Quản trị kinh doanh 19QT01 40 : 08 Chưa đủ giờ
464 16030013 TRẦN TRỌNG AN Quản trị kinh doanh 19QT01 40 : 41 Chưa đủ giờ
465 16030140 TRẦN THỊ NGÂN EM Quản trị kinh doanh 19QT01 40 : 45 Chưa đủ giờ
466 16030136 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG Quản trị kinh doanh 19QT01 39 : 58 Chưa đủ giờ
467 16030049 NGUYỄN THÀNH PHƯƠNG Quản trị kinh doanh 19QT01 39 : 42 Chưa đủ giờ
468 16030064 HỶ NHẬT BẨU Quản trị kinh doanh 19QT01 39 : 17 Chưa đủ giờ
469 16030085 BÙI THỊ ANH QUY Quản trị kinh doanh 19QT01 39 : 42 Chưa đủ giờ
470 16030109 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG Quản trị kinh doanh 19QT01 38 : 09 Chưa đủ giờ
471 16030014 NGUYỄN THANH THIÊN Quản trị kinh doanh 19QT01 36 : 06 Chưa đủ giờ
472 16030129 TRỊNH NGUYỄN YẾN NHI Quản trị kinh doanh 19QT01 36 : 52 Chưa đủ giờ
473 16030134 NGUYỄN HOÀNG PHÚC Quản trị kinh doanh 19QT01 35 : 14 Chưa đủ giờ
474 16030124 NGUYỄN LONG HẢI Quản trị kinh doanh 19QT01 31 : 00 Chưa đủ giờ
475 16030151 ĐẶNG QUỐC HUY Quản trị kinh doanh 19QT01 29 : 22 Chưa đủ giờ
476 16030105 DƯƠNG CÔNG TRƯỜNG Quản trị kinh doanh 19QT01 25 : 24 Chưa đủ giờ
477 16030121 CHÂU ĐỨC MINH Quản trị kinh doanh 19QT01 25 : 10 Chưa đủ giờ
478 16030115 PHẠM VĂN CƯỜNG Quản trị kinh doanh 19QT01 24 : 05 Chưa đủ giờ
479 16030069 NGUYỄN MINH QUANG Quản trị kinh doanh 19QT01 23 : 36 Chưa đủ giờ
480 16030045 NGUYỄN THANH PHÚC Quản trị kinh doanh 19QT01 23 : 36 Chưa đủ giờ
481 16030077 TRẦN KHÁNH TRUNG Quản trị kinh doanh 19QT01 22 : 22 Chưa đủ giờ
482 16030027 NGUYỄN THANH THỦY Quản trị kinh doanh 19QT01 21 : 34 Chưa đủ giờ
483 16030127 LÊ VĂN DUYẾN Quản trị kinh doanh 19QT01 20 : 10 Chưa đủ giờ
484 16030153 NGUYỄN QUỐC HẢI Quản trị kinh doanh 19QT01 17 : 00 Chưa đủ giờ
485 16030107 NGUYỄN DUY CƠ Quản trị kinh doanh 19QT01 16 : 44 Chưa đủ giờ
486 16030114 NGUYỄN THỊ KIM TÍN Quản trị kinh doanh 19QT01 15 : 52 Chưa đủ giờ
487 16030089 LÊ QUANG MINH Quản trị kinh doanh 19QT01 12 : 40 Chưa đủ giờ
488 16030090 BÙI TUẤN ANH Quản trị kinh doanh 19QT01 12 : 41 Chưa đủ giờ
489 16030106 TRƯƠNG NGỌC DIỄM Quản trị kinh doanh 19QT01 08 : 29 Chưa đủ giờ
490 16030110 NGUYỄN HUỲNH PHƯƠN LINH Quản trị kinh doanh 19QT01 08 : 28 Chưa đủ giờ
491 16030023 ĐOÀN THANH THỦY Quản trị kinh doanh 19QT01 08 : 26 Chưa đủ giờ
492 16030030 NGUYỄN NGỌC BĂNG TUYỀN Quản trị kinh doanh 19QT01 06 : 12 Chưa đủ giờ
493 16030095 LƯU VÕ CÔNG KHÁNH Quản trị kinh doanh 19QT01 05 : 03 Chưa đủ giờ
494 16030028 NGUYỄN ĐÔNG HỒ Quản trị kinh doanh 19QT01 04 : 56 Chưa đủ giờ
495 16030108 LÊ TIẾN DŨNG Quản trị kinh doanh 19QT01 01 : 47 Chưa đủ giờ
496 16030003 LỮ NGUYỄN HOÀNG ÂN Quản trị kinh doanh 19QT11 46 : 54 Chưa đủ giờ
497 16030006 ĐẶNG NGỌC PHƯƠNG ANH Quản trị kinh doanh 19QT11 01 : 56 Chưa đủ giờ
498 15120017 BÙI THỊ ANH THƯ Tài chính - Ngân hàng 18TC01 02 : 45 Chưa đủ giờ
499 15120030 ĐẶNG THỊ KIM HIẾU Tài chính - Ngân hàng 18TC01 01 : 30 Chưa đủ giờ
500 16120006 LẠI NGUYỄN TẤN THÀNH Tài chính - Ngân hàng 19TC01 49 : 03 Chưa đủ giờ
501 16120010 ĐOÀN KIM NGỌC Tài chính - Ngân hàng 19TC01 40 : 13 Chưa đủ giờ
502 16120013 DƯƠNG VĂN TIẾN Tài chính - Ngân hàng 19TC01 35 : 22 Chưa đủ giờ
503 16120020 NGUYỄN THÀNH DŨNG Tài chính - Ngân hàng 19TC01 27 : 23 Chưa đủ giờ
504 16120005 HUỲNH THỊ TÚ TRINH Tài chính - Ngân hàng 19TC01 25 : 28 Chưa đủ giờ
505 16120012 ĐINH THỊ HẢI YẾN Tài chính - Ngân hàng 19TC01 24 : 44 Chưa đủ giờ
506 16120017 MAI NGỌC THẢO TRANG Tài chính - Ngân hàng 19TC01 18 : 19 Chưa đủ giờ
507 16120022 TRẦN HOÀI NHÂN Tài chính - Ngân hàng 19TC01 15 : 17 Chưa đủ giờ
508 16120025 BOUDTHAKONE VONGSA Tài chính - Ngân hàng 19TC01 09 : 50 Chưa đủ giờ
509 16120004 ĐẶNG THỊ THÙY DƯƠNG Tài chính - Ngân hàng 19TC01 08 : 29 Chưa đủ giờ
510 13100002 VŨ THỊ LAN ANH Việt Nam học 16NV01 49 : 40 Chưa đủ giờ
511 13080003 TÔ DUY PHA Việt Nam học 16NV01 42 : 58 Chưa đủ giờ
512 13100003 NGUYỄN THỊ THU LIÊN Việt Nam học 16NV01 10 : 09 Chưa đủ giờ
513 13100012 NGUYỄN THỊ KIM NGỌC Việt Nam học 16NV01 10 : 14 Chưa đủ giờ
514 14100004 NGUYỄN QUỐC BÌNH Việt Nam học 17VN01 49 : 08 Chưa đủ giờ
515 14100003 TRẦN THỊ HƯƠNG LAN Việt Nam học 17VN01 47 : 05 Chưa đủ giờ
516 15100030 PHẠM THỊ THANH TRÚC Việt Nam học 18VN01 44 : 43 Chưa đủ giờ
517 15100032 TRẦN THỊ THANH LỘC Việt Nam học 18VN01 25 : 45 Chưa đủ giờ
518 15100004 TRẦN KIM THO Việt Nam học 18VN01 24 : 28 Chưa đủ giờ
519 16100029 VÕ THỊ QUỲNH NHƯ Việt Nam học 19VN01 49 : 49 Chưa đủ giờ
520 16100014 MAI THANH LAM Việt Nam học 19VN01 31 : 52 Chưa đủ giờ
521 16100002 NGUYỄN THANH VŨ Việt Nam học 19VN01 28 : 49 Chưa đủ giờ
522 16100009 HOÀNG DANH NAM Việt Nam học 19VN01 18 : 33 Chưa đủ giờ
523 16100013 LÊ CÔNG NHÂN Việt Nam học 19VN01 11 : 18 Chưa đủ giờ
524 16100024 VŨ THỊ MINH HIÊN Việt Nam học 19VN01 02 : 39 Chưa đủ giờ

Các tin mới hơn:


Các tin cũ hơn: